translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lương thực" (1件)
lương thực
日本語 食糧
穀物
Trong kho hết lương thực rồi.
倉庫の食糧がなくなった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lương thực" (1件)
an ninh lương thực
日本語 食料安全保障
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lương thực" (4件)
Họ đã tiếp tế lương thực cho người dân vùng lũ.
彼らは洪水の被災者に食糧を供給しました。
Trong kho hết lương thực rồi.
倉庫の食糧がなくなった。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)